Từ điển › 渗人渗人滲人 nghĩa là gìshèn rénHán Việt: RƯỚM NHÂNkinh hoàng; rùng rợnNghĩa shèn rénHán Việt: RƯỚM NHÂNkinh hoàng; rùng rợnTiếng Anh: horrifying; creepyChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →