Từ điển › 渗入渗入滲入 nghĩa là gìshèn rùHán Việt: RƯỚM NHẬPthấm vàoNghĩa shèn rùHán Việt: RƯỚM NHẬPthấm vàoTiếng Anh: to permeateChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →