Từ điển › 渗出物渗出物滲出物 nghĩa là gìshèn chū wùHán Việt: RƯỚM XUẤT VẬTdịch rỉNghĩa shèn chū wùHán Việt: RƯỚM XUẤT VẬTdịch rỉTiếng Anh: exudateChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →