Từ điển › 渗坑渗坑滲坑 nghĩa là gìshèn kēngHán Việt: RƯỚM GANHhố chứa nước thảiNghĩa shèn kēngHán Việt: RƯỚM GANHhố chứa nước thảiTiếng Anh: sewage pitChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →