Từ điển › 渗流渗流滲流 nghĩa là gìshèn liúHán Việt: RƯỚM LƯUrỉ ra; thấm quaNghĩa shèn liúHán Việt: RƯỚM LƯUrỉ ra; thấm quaTiếng Anh: to ooze; to seepChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →