Từ điển › 渗滤渗滤滲濾 nghĩa là gìshèn lǜthấm lọcNghĩa shèn lǜthấm lọcTiếng Anh: percolationChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →滤lǜto filter, to strain13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 渗滤渗滤壶shèn lǜ hú bình pha cà phê lọc