Từ điển › 渗漏渗漏滲漏 nghĩa là gìshèn lòuHán Việt: RƯỚM LẬUthấmNghĩa shèn lòuHán Việt: RƯỚM LẬUthấmrò rỉTiếng Anh: seepage; leakageChữ thành phần渗shèn · Hán Việt: rướmto seep, to permeate, to infiltrate11 nét · Xem thứ tự nét →漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →