Từ điển › 渡口渡口 nghĩa là gìdù kǒuHán Việt: ĐÒ KHẨUbến phàNghĩa dù kǒuHán Việt: ĐÒ KHẨUbến phàTiếng Anh: ferry crossingChữ thành phần渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →