Từ điển › 渡头渡头渡頭 nghĩa là gìdù tóuHán Việt: ĐÒ ĐẦUbến phàNghĩa dù tóuHán Việt: ĐÒ ĐẦUbến phàTiếng Anh: ferry crossing pointChữ thành phần渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →