Từ điển › 渡船渡船 nghĩa là gìdù chuánHán Việt: ĐÒ THUYỀNphàNghĩa dù chuánHán Việt: ĐÒ THUYỀNphàTiếng Anh: ferryChữ thành phần渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →