Từ điển › 渡轮渡轮渡輪 nghĩa là gìdù lúnHán Việt: ĐÒ LUÂNthuyền phàNghĩa dù lúnHán Việt: ĐÒ LUÂNthuyền phàTiếng Anh: ferry boatChữ thành phần渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 渡轮渡轮船dù lún chuán tàu phà