Từ điển › 渡过渡过渡過 nghĩa là gìdù guòHán Việt: ĐÒ QUÁvượt quaNghĩa dù guòHSK 7Hán Việt: ĐÒ QUÁvượt quađi quaTiếng Anh: to cross over; to pass throughChữ thành phần渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →