Từ điển › 渣子渣子 nghĩa là gìzhā zicặnNghĩa zhā ziHSK 7cặnbãcặn bã (của xã hội)Tiếng Anh: dregs; bits; dregs (of society)Chữ thành phần渣zhādregs, sediment; refuse, slag12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →