Từ điển › 温习温习溫習 nghĩa là gìwēn xíHán Việt: ỒN TẬPôn tập (bài học, v.v.)Nghĩa wēn xíHSK 7Hán Việt: ỒN TẬPôn tập (bài học, v.v.)Tiếng Anh: to review (a lesson etc)Chữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →