Từ điển › 温和性温和性溫和性 nghĩa là gìwēn hé xìngHán Việt: ỒN HOÀ TÍNHsự dịu dàngNghĩa wēn hé xìngHán Việt: ỒN HOÀ TÍNHsự dịu dàngTiếng Anh: tendernessChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →