Từ điển › 温和派温和派溫和派 nghĩa là gìwēn hé pàiHán Việt: ỒN HOÀ PHÁIphe ôn hòaNghĩa wēn hé pàiHán Việt: ỒN HOÀ PHÁIphe ôn hòaTiếng Anh: moderate factionChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →