温室效应溫室效應 nghĩa là gì
wēn shì xiào yìngHán Việt: ỒN THẤT HIỆU ỨNG
hiệu ứng nhà kính
Nghĩa
wēn shì xiào yìngHán Việt: ỒN THẤT HIỆU ỨNG
- hiệu ứng nhà kính
Tiếng Anh: greenhouse effect
Chữ thành phần
- 温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →