Từ điển › 温室气体温室气体溫室氣體 nghĩa là gìwēn shì qì tǐHán Việt: ỒN THẤT KHÍ THỂkhí nhà kínhNghĩa wēn shì qì tǐHán Việt: ỒN THẤT KHÍ THỂkhí nhà kínhTiếng Anh: greenhouse gasChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →