Từ điển › 温度温度溫度 nghĩa là gìwēn dùHán Việt: ỒN ĐỘnhiệt độNghĩa wēn dùHSK 2Hán Việt: ỒN ĐỘPhổ biến #3440nhiệt độLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: temperature; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 温度温度计wēn dù jì nhiệt kế; nhiệt biểu温度表wēn dù biǎo nhiệt kế温度梯度wēn dù tī dù gradient nhiệt độ