Từ điển › 温暖温暖溫暖 nghĩa là gìwēn nuǎnấm ápNghĩa wēn nuǎnHSK 3Phổ biến #2753ấm ápTiếng Anh: warmChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →