Từ điển › 温泉城温泉城溫泉城 nghĩa là gìwēn quán chéngHán Việt: ỒN TUYỀN THÀNHsuối nước nóngNghĩa wēn quán chéngHán Việt: ỒN TUYỀN THÀNHsuối nước nóngTiếng Anh: hot springsChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →