Từ điển › 温馨温馨溫馨 nghĩa là gìwēn xīnHán Việt: ỒN HANHấm ápNghĩa wēn xīnHSK 7Hán Việt: ỒN HANHấm ápnhẹ nhàng và thơmngọt ngàoTiếng Anh: comfort; soft and fragrant; warmChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →馨xīn · Hán Việt: hanhfragrant, aromatic20 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 温馨温馨提示wēn xīn tí shì Xin lưu ý:; mẹo; gợi ý