Từ điển › 港人港人 nghĩa là gìGǎng rénHán Việt: CẢNG NHÂNngười Hồng KôngNghĩa Gǎng rénHán Việt: CẢNG NHÂNngười Hồng KôngTiếng Anh: Hong Kong person or peopleChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →