港元 nghĩa là gì
Gǎng yuán · gǎng yuánHán Việt: CẢNG NGUYÊN
đô la Hồng Kông
Nghĩa (2 cách đọc)
Gǎng yuánHán Việt: CẢNG NGUYÊN
- đô la Hồng Kông
gǎng yuánHán Việt: CẢNG NGUYÊN
Tiếng Anh: Hong Kong dollar
Gǎng yuán · gǎng yuánHán Việt: CẢNG NGUYÊN
đô la Hồng Kông
Tiếng Anh: Hong Kong dollar