港口城市 nghĩa là gì
gǎng kǒu chéng shìHán Việt: CẢNG KHẨU THÀNH THỊ
thành phố cảng
Nghĩa
gǎng kǒu chéng shìHán Việt: CẢNG KHẨU THÀNH THỊ
- thành phố cảng
Tiếng Anh: port city
Chữ thành phần
- 港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →