Từ điển › 港台港台港臺 nghĩa là gìGǎng TáiHán Việt: CẢNG THAIHồng Kông và Đài LoanNghĩa Gǎng TáiHán Việt: CẢNG THAIHồng Kông và Đài LoanTiếng Anh: Hong Kong and TaiwanChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →