Từ điển › 港埠港埠 nghĩa là gìgǎng bùcảngNghĩa gǎng bùcảngbến cảngga hàng hảiTiếng Anh: port; harborChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →埠bùjetty, quay; port city, trade hub11 nét · Xem thứ tự nét →