Từ điển › 港府港府 nghĩa là gìGǎng fǔHán Việt: CẢNG PHỦchính phủ Hong KongNghĩa Gǎng fǔHán Việt: CẢNG PHỦchính phủ Hong KongTiếng Anh: Hong Kong governmentChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →