Từ điển › 港湾港湾港灣 nghĩa là gìgǎng wānvịnh dùng làm cảngNghĩa gǎng wānvịnh dùng làm cảngTiếng Anh: bay serving as a harborChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →湾wānbay, cove, gulf, inlet12 nét · Xem thứ tự nét →