港澳地区港澳地區 nghĩa là gì
Gǎng Ào dì qū
khu vực Hong Kong và Macao
Nghĩa
Gǎng Ào dì qū
- khu vực Hong Kong và Macao
Tiếng Anh: Hong Kong and Macao area
Chữ thành phần
- 港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →
- 澳àobay, cove, dock, inlet15 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →