Từ điển › 港独港独港獨 nghĩa là gìGǎng dúHán Việt: CẢNG ĐỘCđộc lập Hồng KôngNghĩa Gǎng dúHán Việt: CẢNG ĐỘCđộc lập Hồng KôngTiếng Anh: Hong Kong independenceChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →