Từ điển › 港股港股 nghĩa là gìGǎng gǔHán Việt: CẢNG CỔcổ phiếu Hồng KôngNghĩa Gǎng gǔHán Việt: CẢNG CỔcổ phiếu Hồng KôngTiếng Anh: Hong Kong sharesChữ thành phần港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →