港警 nghĩa là gì
Gǎng jǐng · gǎng jǐngHán Việt: CẢNG KHỂNH
cảnh sát Hồng Kông
Nghĩa (2 cách đọc)
Gǎng jǐngHán Việt: CẢNG KHỂNH
- cảnh sát Hồng Kông
Tiếng Anh: Hong Kong police
gǎng jǐngHán Việt: CẢNG KHỂNH
- cảnh sát cảng
Tiếng Anh: port police
Gǎng jǐng · gǎng jǐngHán Việt: CẢNG KHỂNH
cảnh sát Hồng Kông
Tiếng Anh: Hong Kong police
Tiếng Anh: port police