Từ điển › 渴慕渴慕 nghĩa là gìkě mùHán Việt: KHÁT MỘkhao khátNghĩa kě mùHán Việt: KHÁT MỘkhao khátTiếng Anh: to thirst forChữ thành phần渴kě · Hán Việt: khátthirsty, parched; to yearn, to pine for12 nét · Xem thứ tự nét →慕mù · Hán Việt: mộto admire, to desire, to long for14 nét · Xem thứ tự nét →