Từ điển › 渴望渴望 nghĩa là gìkě wàngHán Việt: KHÁT VỌNGkhao khátNghĩa kě wàngHSK 5Hán Việt: KHÁT VỌNGPhổ biến #3423khao khátmong mỏiTiếng Anh: to thirst for; to long forChữ thành phần渴kě · Hán Việt: khátthirsty, parched; to yearn, to pine for12 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →