渴求 nghĩa là gì
kě qiúHán Việt: KHÁT CẦU
mong mỏi
Nghĩa
kě qiúHán Việt: KHÁT CẦU
- mong mỏi
- ao ước
- rất mong muốn
Tiếng Anh: to long for; to crave for; to greatly desire
kě qiúHán Việt: KHÁT CẦU
mong mỏi
Tiếng Anh: to long for; to crave for; to greatly desire