Từ điển › 游丝游丝游絲 nghĩa là gìyóu sītơ nhệnNghĩa yóu sītơ nhệndây tóc đồng hồTiếng Anh: gossamer; hairspringChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →