Từ điển › 游人游人遊人 nghĩa là gìyóu rénkhách du lịchNghĩa yóu rénHSK 6khách du lịchTiếng Anh: a touristChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游人游人如织yóu rén rú zhī đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách