Từ điển › 游击战游击战游擊戰 · 遊擊戰 nghĩa là gìyóu jī zhànguerrilla warfareNghĩa (2 cách đọc)yóu jī zhànTiếng Anh: guerrilla warfareyóu jī zhànchiến tranh du kíchChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →