游客止步 nghĩa là gì
yóu kè zhǐ bù
không phận sự miễn vào (thành ngữ)
Nghĩa
yóu kè zhǐ bù
- không phận sự miễn vào (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →