Từ điển › 游戏主机游戏主机遊戲主機 nghĩa là gìyóu xì zhǔ jīmáy chơi trò chơi điện tửNghĩa yóu xì zhǔ jīmáy chơi trò chơi điện tửTiếng Anh: video game consoleChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →