Từ điển › 游戏手把游戏手把遊戲手把 nghĩa là gìyóu xì shǒu bàtay cầm chơi game (Đài Loan)Nghĩa yóu xì shǒu bàtay cầm chơi game (Đài Loan)Tiếng Anh: gamepad (Tw)Chữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →