Từ điển › 游戏手柄游戏手柄游戲手柄 nghĩa là gìyóu xì shǒu bǐngtay cầm chơi gameNghĩa yóu xì shǒu bǐngtay cầm chơi gameTiếng Anh: gamepadChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →柄bǐng · Hán Việt: bínhhandle, lever, knob; authority9 nét · Xem thứ tự nét →