Từ điển › 游标卡尺游标卡尺遊標卡尺 nghĩa là gìyóu biāo kǎ chǐthước cặp đồng hồNghĩa yóu biāo kǎ chǐthước cặp đồng hồTiếng Anh: dial calipersChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →