游泳圈 nghĩa là gì
yóu yǒng quān
phao bơi
Nghĩa
yóu yǒng quān
- phao bơi
- ống bơi
- (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
Tiếng Anh: swim ring; swim tube; (fig.) (coll.) spare tire (roll of fat around the waist)
yóu yǒng quān
phao bơi
Tiếng Anh: swim ring; swim tube; (fig.) (coll.) spare tire (roll of fat around the waist)