Từ điển › 游泳池游泳池 nghĩa là gìyóu yǒng chíhồ bơiNghĩa yóu yǒng chíHSK 5hồ bơiLượng từ: 場|场[chang3]Tiếng Anh: swimming poolChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →