Từ điển › 游泳衣游泳衣 nghĩa là gìyóu yǒng yīđồ bơiNghĩa yóu yǒng yīđồ bơitrang phục tắmTiếng Anh: swimsuit; bathing costumeChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →