Từ điển › 游泳裤游泳裤游泳褲 nghĩa là gìyóu yǒng kùxem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]Nghĩa yóu yǒng kùxem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]Tiếng Anh: see 泳褲|泳裤[yong3 ku4]Chữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →裤kù · Hán Việt: khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nét →