Từ điển › 游泳镜游泳镜游泳鏡 nghĩa là gìyóu yǒng jìngkính bơiNghĩa yóu yǒng jìngkính bơiTiếng Anh: swimming gogglesChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →