Từ điển › 游泳馆游泳馆游泳館 nghĩa là gìyóu yǒng guǎnhồ bơiNghĩa yóu yǒng guǎnhồ bơiTiếng Anh: indoor swimming pool; natatoriumChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →